STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
1 |
Kích thủy lực Masada MS-2S (2000kg) |
|
0 |
0 |
|
2 |
Pallet Nhựa PL09LK(1100x1100x150mm) |
|
0 |
0 |
|
3 |
Pallet Nhựa PL05LK(1200x1000x145mm) |
|
0 |
0 |
|
4 |
Xe nâng mặt bàn Niuli WP800(800Kg) |
|
0 |
0 |
|
5 |
Xe nâng điện tự động Meditek PS16/46 |
|
261,774,000 |
261,774,000 |
|
6 |
Xe nâng tay mặt bàn Meditek FP0485 |
|
0 |
0 |
|
7 |
Xe nâng tay thấp D&D RHP30( 3000Kg) |
|
4,500,000 |
4,500,000 |
|
8 |
Xe nâng tay mặt bàn Meditek FP0415 |
|
0 |
0 |
|
9 |
Xe nâng tay thấp D&D RHP25( 2500Kg) |
|
3,798,000 |
3,798,000 |
|
10 |
Xe nâng tay mặt bàn Meditek FP0412 |
|
0 |
0 |
|
11 |
Thang nhôm rút đơn TL 32( Cao 3.2m) |
|
2,538,000 |
2,538,000 |
|
12 |
Thang nhôm rút đơn TL 26( Cao 2.6m) |
|
2,052,000 |
2,052,000 |
|
13 |
Xe nâng mặt bàn Meditek TT150(150kg) |
|
4,500,000 |
4,500,000 |
|
14 |
Xe nâng tay cao Noblelift SYC 2.0T-3M |
|
27,252,000 |
27,252,000 |
|
15 |
Xe nâng tay cao Noblelift SYC 1.5T-3M |
|
16,506,000 |
16,506,000 |
|
16 |
Xe nâng điện tự động Meditek PS10/32 |
|
214,992,000 |
214,992,000 |
|
17 |
Xe nâng tay cao CTY A1.0( 1000 Kg) |
|
0 |
0 |
|
18 |
Xe nâng tay cao CTY E2.0( 2000 Kg) |
|
0 |
0 |
|
19 |
Xe nâng bàn Noblelift TF36(908Kg) |
|
0 |
0 |
|
Tổng tiền: |
537.912.000 | |
Mua tiếp Đặt hàng |