STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
1 |
Pallet nhựa NB101012(1000x1000x120mm) |
|
0 |
0 |
|
2 |
Xe nâng mặt bàn Niuli PT300B (300Kg) |
|
0 |
0 |
|
3 |
Xe nâng mặt bàn Niuli PT500B (500Kg) |
|
0 |
0 |
|
4 |
Xe đẩy hàng Ichimens XB300ML( 300kg) |
|
2,160,000 |
2,160,000 |
|
5 |
Xe nâng điện tự động Noblelift CLB1216 |
|
129,996,000 |
129,996,000 |
|
6 |
Bàn nâng điện NIULI SJG1-1.7( 1000Kg) |
|
0 |
0 |
|
7 |
Bàn nâng điện NIULI SJG5-1.7( 5000Kg) |
|
0 |
0 |
|
8 |
Pallet Nhựa PL10LK(1200x1000x150mm ) |
|
0 |
0 |
|
9 |
Xe đẩy hàng Nikawa FWS-200S( 200Kg) |
|
1,188,000 |
1,188,000 |
|
10 |
Xe nâng mặt bàn Meditek TT300 (300kg) |
|
4,842,000 |
4,842,000 |
|
11 |
Xe nâng măt bàn Eoslift TA15 (150kg) |
|
0 |
0 |
|
12 |
Xe nâng tay cao Noblelift SYC 3.0T-16M |
|
14,508,000 |
14,508,000 |
|
13 |
Xe nâng mặt bàn Meditek TT500( 500kg) |
|
5,508,000 |
5,508,000 |
|
14 |
Xe nâng tay cao Noblelift SYC 1.0T-1.6M |
|
11,196,000 |
11,196,000 |
|
15 |
Xe nâng tay cao Noblelift SYC 1.5T-2.5M |
|
15,156,000 |
15,156,000 |
|
16 |
Xe nâng tay cao Noblelift SYC 2.0T-1.6M |
|
12,708,000 |
12,708,000 |
|
17 |
Xe nâng mặt bàn Niuli WP500(500Kg) |
|
0 |
0 |
|
18 |
Pallet Nhựa PL01LS(1200x1000x150mm) |
|
0 |
0 |
|
Tổng tiền: |
197.262.000 | |
Mua tiếp Đặt hàng |